差壓變送器

chāi yā biàn sòng qì soa áp biến tống khí

Hán Việt: soa áp biến tống khí · Pinyin: chāi yā biàn sòng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (soa) + (áp) + (biến) + (tống) + (khí)