差猜春哈旺 chā cāi chūn hā wàng · soa sai xuân cáp vượng Hán Việt: soa sai xuân cáp vượng · Pinyin: chā cāi chūn hā wàng Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 猜 (sai) + 春 (xuân) + 哈 (cáp) + 旺 (vượng)Pinyinchā cāi chūn hā wàngHán Việtsoa sai xuân cáp vượngCấu tạo差 + 猜 + 春 + 哈 + 旺 · soa + sai + xuân + cáp + vượng nghĩa thành phần: soa + sai + xuân + cáp + vượng