差错检测码

soa thác kiểm trắc mã

Hán Việt: soa thác kiểm trắc mã

Tổng quan

Cấu tạo: 差 (soa) + 錯 (thác) + 檢 (kiểm) + 測 (trắc) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 EDC

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi EDC

Eng

  • Cihui EDC
  • Tần suất từ EDC

Từ liên quan

Gần nghĩa

差错校验