差錯檢測碼 soa thác kiểm trắc mã Hán Việt: soa thác kiểm trắc mã Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 錯 (thác) + 檢 (kiểm) + 測 (trắc) + 碼 (mã)Hán Việtsoa thác kiểm trắc mãCấu tạo差 + 錯 + 檢 + 測 + 碼 · soa + thác + kiểm + trắc + mã nghĩa thành phần: soa + thác + kiểm + trắc + mã Nghĩa EngCihui EDC