己基巴比妥 kỉ cơ ba bỉ thỏa Hán Việt: kỉ cơ ba bỉ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 己 (kỉ) + 基 (cơ) + 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa)Hán Việtkỉ cơ ba bỉ thỏaCấu tạo己 + 基 + 巴 + 比 + 妥 · kỉ + cơ + ba + bỉ + thỏa nghĩa thành phần: kỉ + cơ + ba + bỉ + thỏa Nghĩa EngCihui hexethal