己欲立而立人
kỉ dục lập nhi lập nhân
Hán Việt: kỉ dục lập nhi lập nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 己 (kỉ) + 欲 (dục) + 立 (lập) + 而 (nhi) + 立 (lập) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 己欲立而立人 ǐ yùlì ér lìrén f.e. <wr.> help others along while striving to be successful oneself