己烷基

Tổng quan

Cấu tạo: 己 (kỉ) + 烷 + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hexyl

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hexyl

Eng

  • Cihui hexyl

Từ liên quan

Gần nghĩa

烷基苯 · 己烷 · 烷基 · 烷基化 · 烷基胺 · 烷基铝 · 己烷雌酚 · 烷基化物