已使用字節 dĩ sử dụng tự tiết Hán Việt: dĩ sử dụng tự tiết Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 使 (sử) + 用 (dụng) + 字 (tự) + 節 (tiết)Hán Việtdĩ sử dụng tự tiếtCấu tạo已 + 使 + 用 + 字 + 節 · dĩ + sử + dụng + tự + tiết nghĩa thành phần: dĩ + sử + dụng + tự + tiết Nghĩa EngCihui Bytes Used