已停業公司 dĩ đình nghiệp công ti Hán Việt: dĩ đình nghiệp công ti Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 停 (đình) + 業 (nghiệp) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việtdĩ đình nghiệp công tiCấu tạo已 + 停 + 業 + 公 + 司 · dĩ + đình + nghiệp + công + ti nghĩa thành phần: dĩ + đình + nghiệp + công + ti Nghĩa EngCihui 已停業公司 ǐtíngyè gōngsī p.w. defunct company M:¹jiā