已到款合計

yǐ dào kuǎn hé jì dĩ đáo khoản hợp kế

Hán Việt: dĩ đáo khoản hợp kế · Pinyin: yǐ dào kuǎn hé jì

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (đáo) + (khoản) + (hợp) + (kế)