已到款合計 yǐ dào kuǎn hé jì · dĩ đáo khoản hợp kế Hán Việt: dĩ đáo khoản hợp kế · Pinyin: yǐ dào kuǎn hé jì Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 到 (đáo) + 款 (khoản) + 合 (hợp) + 計 (kế)Pinyinyǐ dào kuǎn hé jìHán Việtdĩ đáo khoản hợp kếCấu tạo已 + 到 + 款 + 合 + 計 · dĩ + đáo + khoản + hợp + kế nghĩa thành phần: dĩ + đáo + khoản + hợp + kế