已定的意义 dĩ định đích ý nghĩa Hán Việt: dĩ định đích ý nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 定 (định) + 的 (đích) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Hán Việtdĩ định đích ý nghĩaTừ loạidanhCấu tạo已 + 定 + 的 + 意 + 義 · dĩ + định + đích + ý + nghĩa nghĩa thành phần: dĩ + định + đích + ý + nghĩa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ý nghĩa xác địnhBiên soạn established senseEngCihui 已定的意義 ǐdìng de yìyì n. <lg.> established sense Từ liên quan Gần nghĩa意义明确的 · 意义的分岐 · 意义变化 · 意义不明确 · 意义双关的 · 意义暧昧的 · 意义的判准 · 意义的异同