已擬成草案 yǐ nǐ chéng cǎo àn · dĩ nghĩ thành thảo án Hán Việt: dĩ nghĩ thành thảo án · Pinyin: yǐ nǐ chéng cǎo àn Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 擬 (nghĩ) + 成 (thành) + 草 (thảo) + 案 (án)Pinyinyǐ nǐ chéng cǎo ànHán Việtdĩ nghĩ thành thảo ánCấu tạo已 + 擬 + 成 + 草 + 案 · dĩ + nghĩ + thành + thảo + án nghĩa thành phần: dĩ + nghĩ + thành + thảo + án