已死受害人 dĩ tử thụ hại nhân Hán Việt: dĩ tử thụ hại nhân Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 死 (tử) + 受 (thụ) + 害 (hại) + 人 (nhân)Hán Việtdĩ tử thụ hại nhânCấu tạo已 + 死 + 受 + 害 + 人 · dĩ + tử + thụ + hại + nhân nghĩa thành phần: dĩ + tử + thụ + hại + nhân Nghĩa EngCihui 已死受害人 ǐsǐ shòuhàirén n. deceased victim