已決定了的
dĩ quyết định liễu đích
Hán Việt: dĩ quyết định liễu đích
Tổng quan
đã được xác định, đã được định rõ, nhất định, nhất quyết, quả quyết; kiên quyết
Cấu tạo: 已 (dĩ) + 決 (quyết) + 定 (định) + 了 (liễu) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui đã được xác định, đã được định rõ, nhất định, nhất quyết, quả quyết; kiên quyết