已經有成見 yǐ jīng yǒu chéng jiàn · dĩ kinh hữu thành kiến Hán Việt: dĩ kinh hữu thành kiến · Pinyin: yǐ jīng yǒu chéng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 經 (kinh) + 有 (hữu) + 成 (thành) + 見 (kiến)Pinyinyǐ jīng yǒu chéng jiànHán Việtdĩ kinh hữu thành kiếnCấu tạo已 + 經 + 有 + 成 + 見 · dĩ + kinh + hữu + thành + kiến nghĩa thành phần: dĩ + kinh + hữu + thành + kiến