已經註冊了 yǐ jīng zhù cè liǎo · dĩ kinh chú sách liễu Hán Việt: dĩ kinh chú sách liễu · Pinyin: yǐ jīng zhù cè liǎo Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 經 (kinh) + 註 (chú) + 冊 (sách) + 了 (liễu)Pinyinyǐ jīng zhù cè liǎoHán Việtdĩ kinh chú sách liễuCấu tạo已 + 經 + 註 + 冊 + 了 · dĩ + kinh + chú + sách + liễu nghĩa thành phần: dĩ + kinh + chú + sách + liễu