巴不樂得兒

ba bất nhạc đắc nhi

Hán Việt: ba bất nhạc đắc nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (bất) + (nhạc) + (đắc) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巴不樂得兒 ābulèder v.p. <coll.> be eager/impatient