巴不能夠兒 ba bất năng cú nhi Hán Việt: ba bất năng cú nhi Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 不 (bất) + 能 (năng) + 夠 (cú) + 兒 (nhi)Hán Việtba bất năng cú nhiCấu tạo巴 + 不 + 能 + 夠 + 兒 · ba + bất + năng + cú + nhi nghĩa thành phần: ba + bất + năng + cú + nhi Nghĩa EngCihui 巴不能夠兒 ābunénggòur v.p. <coll.> be eager/impatient