巴什基爾語

bā shí jī ěr yǔ ba thập cơ nhĩ ngữ

Hán Việt: ba thập cơ nhĩ ngữ · Pinyin: bā shí jī ěr yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (thập) + (cơ) + (nhĩ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Bashkir