巴什基爾人

bā shén jī ěr rén ba thập cơ nhĩ nhân

Hán Việt: ba thập cơ nhĩ nhân · Pinyin: bā shén jī ěr rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (thập) + (cơ) + (nhĩ) + (nhân)