巴伐利亞人 bā fá lì yà rén · ba phạt lợi á nhân Hán Việt: ba phạt lợi á nhân · Pinyin: bā fá lì yà rén Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 伐 (phạt) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 人 (nhân)Pinyinbā fá lì yà rénHán Việtba phạt lợi á nhânCấu tạo巴 + 伐 + 利 + 亞 + 人 · ba + phạt + lợi + á + nhân nghĩa thành phần: ba + phạt + lợi + á + nhân Nghĩa EngCihui Bavarian