巴伐利亞語 Bāfálìyà yǔ · ba phạt lợi á ngữ Hán Việt: ba phạt lợi á ngữ · Pinyin: Bāfálìyà yǔ Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 伐 (phạt) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 語 (ngữ)PinyinBāfálìyà yǔHán Việtba phạt lợi á ngữCấu tạo巴 + 伐 + 利 + 亞 + 語 · ba + phạt + lợi + á + ngữ nghĩa thành phần: ba + phạt + lợi + á + ngữ Nghĩa EngCihui Bavarian