巴伐利亞州 bā fá lì yà zhōu · ba phạt lợi á châu Hán Việt: ba phạt lợi á châu · Pinyin: bā fá lì yà zhōu Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 伐 (phạt) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 州 (châu)Pinyinbā fá lì yà zhōuHán Việtba phạt lợi á châuCấu tạo巴 + 伐 + 利 + 亞 + 州 · ba + phạt + lợi + á + châu nghĩa thành phần: ba + phạt + lợi + á + châu