巴伐利亞的 ba phạt lợi á đích Hán Việt: ba phạt lợi á đích Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 伐 (phạt) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 的 (đích)Hán Việtba phạt lợi á đíchCấu tạo巴 + 伐 + 利 + 亞 + 的 · ba + phạt + lợi + á + đích nghĩa thành phần: ba + phạt + lợi + á + đích Nghĩa EngCihui Bavarian