巴利阿里群島

bā lì ā lǐ qún dǎo ba lợi a lí quần đảo

Hán Việt: ba lợi a lí quần đảo · Pinyin: bā lì ā lǐ qún dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (lợi) + (a) + (lí) + (quần) + (đảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Balearic Islands