巴加爾二世 bā jiā ěr èr shì · ba gia nhĩ nhị thế Hán Việt: ba gia nhĩ nhị thế · Pinyin: bā jiā ěr èr shì Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 加 (gia) + 爾 (nhĩ) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinbā jiā ěr èr shìHán Việtba gia nhĩ nhị thếCấu tạo巴 + 加 + 爾 + 二 + 世 · ba + gia + nhĩ + nhị + thế nghĩa thành phần: ba + gia + nhĩ + nhị + thế