巴勒斯坦人 bā lè sī tǎn rén · ba lặc tư thản nhân Hán Việt: ba lặc tư thản nhân · Pinyin: bā lè sī tǎn rén Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 勒 (lặc) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 人 (nhân)Pinyinbā lè sī tǎn rénHán Việtba lặc tư thản nhânCấu tạo巴 + 勒 + 斯 + 坦 + 人 · ba + lặc + tư + thản + nhân nghĩa thành phần: ba + lặc + tư + thản + nhân Nghĩa EngCihui palestinians