巴勒斯坦國 bā lè sī tǎn guó · ba lặc tư thản quốc Hán Việt: ba lặc tư thản quốc · Pinyin: bā lè sī tǎn guó Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 勒 (lặc) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 國 (quốc)Pinyinbā lè sī tǎn guóHán Việtba lặc tư thản quốcCấu tạo巴 + 勒 + 斯 + 坦 + 國 · ba + lặc + tư + thản + quốc nghĩa thành phần: ba + lặc + tư + thản + quốc