巴哈伊信仰 bā hā yī xìn yǎng · ba cáp y tín ngưỡng Hán Việt: ba cáp y tín ngưỡng · Pinyin: bā hā yī xìn yǎng Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 哈 (cáp) + 伊 (y) + 信 (tín) + 仰 (ngưỡng)Pinyinbā hā yī xìn yǎngHán Việtba cáp y tín ngưỡngCấu tạo巴 + 哈 + 伊 + 信 + 仰 · ba + cáp + y + tín + ngưỡng nghĩa thành phần: ba + cáp + y + tín + ngưỡng