巴哈馬聯邦 bā hā mǎ lián bāng · ba cáp mã liên bang Hán Việt: ba cáp mã liên bang · Pinyin: bā hā mǎ lián bāng Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 哈 (cáp) + 馬 (mã) + 聯 (liên) + 邦 (bang)Pinyinbā hā mǎ lián bāngHán Việtba cáp mã liên bangCấu tạo巴 + 哈 + 馬 + 聯 + 邦 · ba + cáp + mã + liên + bang nghĩa thành phần: ba + cáp + mã + liên + bang