巴塔哥尼亞 bā tǎ gē ní yà · ba tháp ca ni á Hán Việt: ba tháp ca ni á · Pinyin: bā tǎ gē ní yà Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 塔 (tháp) + 哥 (ca) + 尼 (ni) + 亞 (á)Pinyinbā tǎ gē ní yàHán Việtba tháp ca ni áCấu tạo巴 + 塔 + 哥 + 尼 + 亞 · ba + tháp + ca + ni + á nghĩa thành phần: ba + tháp + ca + ni + á Nghĩa EngCihui Patagonia