巴塔蓋卡坑

bā tǎ gài kǎ kēng ba tháp cái tạp khanh

Hán Việt: ba tháp cái tạp khanh · Pinyin: bā tǎ gài kǎ kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (tháp) + (cái) + (tạp) + (khanh)