巴塞爾公約 bā sài ěr gōng yuē · ba tắc nhĩ công ước Hán Việt: ba tắc nhĩ công ước · Pinyin: bā sài ěr gōng yuē Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 公 (công) + 約 (ước)Pinyinbā sài ěr gōng yuēHán Việtba tắc nhĩ công ướcCấu tạo巴 + 塞 + 爾 + 公 + 約 · ba + tắc + nhĩ + công + ước nghĩa thành phần: ba + tắc + nhĩ + công + ước