巴頭探腦兒

bā tóu tàn nǎo r ba đầu tham não nhi

Hán Việt: ba đầu tham não nhi · Pinyin: bā tóu tàn nǎo r

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (đầu) + (tham) + (não) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伸着头(偷看)。