巴爾馬獎杯 bā ěr mǎ jiǎng bēi · ba nhĩ mã tưởng bôi Hán Việt: ba nhĩ mã tưởng bôi · Pinyin: bā ěr mǎ jiǎng bēi Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 獎 (tưởng) + 杯 (bôi)Pinyinbā ěr mǎ jiǎng bēiHán Việtba nhĩ mã tưởng bôiCấu tạo巴 + 爾 + 馬 + 獎 + 杯 · ba + nhĩ + mã + tưởng + bôi nghĩa thành phần: ba + nhĩ + mã + tưởng + bôi