巴布亞新幾內亞

bā bù yà xīn jǐ nèi yà ba bố á tân ki nội á

Hán Việt: ba bố á tân ki nội á · Pinyin: bā bù yà xīn jǐ nèi yà

Tổng quan

Papua New Guinea

Cấu tạo: (ba) + (bố) + (á) + (tân) + (ki) + (nội) + (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Papua New Guinea

Eng

  • CC-CEDICT Papua New Guinea
  • Cihui Papua New Guinea