巴拉圭冬青 bā lā guī dōng qīng · ba lạp khuê đông thanh Hán Việt: ba lạp khuê đông thanh · Pinyin: bā lā guī dōng qīng Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 拉 (lạp) + 圭 (khuê) + 冬 (đông) + 青 (thanh)Pinyinbā lā guī dōng qīngHán Việtba lạp khuê đông thanhCấu tạo巴 + 拉 + 圭 + 冬 + 青 · ba + lạp + khuê + đông + thanh nghĩa thành phần: ba + lạp + khuê + đông + thanh