巴拉圭冬青

bā lā guī dōng qīngba lạp khuê đông thanh

Hán Việt: ba lạp khuê đông thanh · Pinyin: bā lā guī dōng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: 巴 (ba) + 拉 (lạp) + 圭 (khuê) + 冬 (đông) + 青 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây冬青巴拉圭

Đức

  • Handedict Mate, Matestrauch, Matebaum (lat: Ilex paraguariensis) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴拉基列夫 · 巴拉汀伯爵 · 巴拉马利波 · 巴拉圭茶 · 巴拉巴斯 · 巴拉克拉瓦 · 巴拉圭战争 · 巴拉圭茶碱