巴拉圭战争

bā lā guī zhàn zhēngba lạp khuê chiến tranh

Hán Việt: ba lạp khuê chiến tranh · Pinyin: bā lā guī zhàn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: 巴 (ba) + 拉 (lạp) + 圭 (khuê) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chiến tranh Paraguay

Đức

  • Handedict Tripel-Allianz-Krieg

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴拉基列夫 · 巴拉汀伯爵 · 巴拉马利波 · 战争与和平 · 战争贩子 · 巴拉圭茶 · 巴拉巴斯 · 战争基金