巴拉基列夫

bā lā jī liè fūba lạp cơ liệt phu

Hán Việt: ba lạp cơ liệt phu · Pinyin: bā lā jī liè fū

Tổng quan

M.A. Balakirev, nhà soạn nhạc người Nga

Cấu tạo: 巴 (ba) + 拉 (lạp) + 基 (cơ) + 列 (liệt) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Balakirev

Eng

  • Cihui M.A. Balakirev, Russian composer

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴拉汀伯爵 · 巴拉马利波 · 巴拉圭茶 · 巴拉巴斯 · 列夫·托尔斯泰 · 巴拉克拉瓦 · 巴拉圭冬青 · 巴拉圭战争