巴拉圭茶碱

ba lạp khuê trà dảm

Hán Việt: ba lạp khuê trà dảm

Tổng quan

Cấu tạo: 巴 (ba) + 拉 (lạp) + 圭 (khuê) + 茶 (trà) + 鹼 (dảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yerbine

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi yerbine

Eng

  • Cihui yerbine

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴拉基列夫 · 巴拉汀伯爵 · 巴拉马利波 · 巴拉圭茶 · 巴拉巴斯 · 巴拉克拉瓦 · 巴拉圭冬青 · 巴拉圭战争