巴拿赫空間 bā ná hè kōng jiān · ba nã hách không gian Hán Việt: ba nã hách không gian · Pinyin: bā ná hè kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 拿 (nã) + 赫 (hách) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyinbā ná hè kōng jiānHán Việtba nã hách không gianCấu tạo巴 + 拿 + 赫 + 空 + 間 · ba + nã + hách + không + gian nghĩa thành phần: ba + nã + hách + không + gian Nghĩa EngCihui Banach space