巴斯利卡塔 bā sī lì kǎ tǎ · ba tư lợi tạp tháp Hán Việt: ba tư lợi tạp tháp · Pinyin: bā sī lì kǎ tǎ Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 斯 (tư) + 利 (lợi) + 卡 (tạp) + 塔 (tháp)Pinyinbā sī lì kǎ tǎHán Việtba tư lợi tạp thápCấu tạo巴 + 斯 + 利 + 卡 + 塔 · ba + tư + lợi + tạp + tháp nghĩa thành phần: ba + tư + lợi + tạp + tháp