巴斯剋地區 bā sī kè de qū · ba tư khắc địa khu Hán Việt: ba tư khắc địa khu · Pinyin: bā sī kè de qū Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 斯 (tư) + 剋 (khắc) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinbā sī kè de qūHán Việtba tư khắc địa khuCấu tạo巴 + 斯 + 剋 + 地 + 區 · ba + tư + khắc + địa + khu nghĩa thành phần: ba + tư + khắc + địa + khu Nghĩa EngCihui Basque Country