巴望

bā wàng ba vọng

Hán Việt: ba vọng · Pinyin: bā wàng

Tổng quan

mong mỏi

Cấu tạo: (ba) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mong mỏi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼巴巴地盼望。表示急切地等待、期盼。如:「小時候總巴望著自己快長大。」《快心編》第四回:「褚愚等竟穩捏定一個舉人,日日巴望。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盼望:~儿子早日平安归来;指望;盼头:今年收成有~。

Eng

  • CC-CEDICT to look forward to
  • Cihui to look forward to

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

指望 · 渴望 · 盼望