巴本堡王朝 bā běn bǎo wáng cháo · ba bổn bảo vương triêu Hán Việt: ba bổn bảo vương triêu · Pinyin: bā běn bǎo wáng cháo Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 本 (bổn) + 堡 (bảo) + 王 (vương) + 朝 (triêu)Pinyinbā běn bǎo wáng cháoHán Việtba bổn bảo vương triêuCấu tạo巴 + 本 + 堡 + 王 + 朝 · ba + bổn + bảo + vương + triêu nghĩa thành phần: ba + bổn + bảo + vương + triêu