巴比倫囚虜 bā bǐ lún qiú lǔ · ba bỉ luân tù lỗ Hán Việt: ba bỉ luân tù lỗ · Pinyin: bā bǐ lún qiú lǔ Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 倫 (luân) + 囚 (tù) + 虜 (lỗ)Pinyinbā bǐ lún qiú lǔHán Việtba bỉ luân tù lỗCấu tạo巴 + 比 + 倫 + 囚 + 虜 · ba + bỉ + luân + tù + lỗ nghĩa thành phần: ba + bỉ + luân + tù + lỗ