巴比妥中毒 ba bỉ thỏa trung độc Hán Việt: ba bỉ thỏa trung độc Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việtba bỉ thỏa trung độcCấu tạo巴 + 比 + 妥 + 中 + 毒 · ba + bỉ + thỏa + trung + độc nghĩa thành phần: ba + bỉ + thỏa + trung + độc Nghĩa EngCihui barbitalism