巴比脫合金

bā bǐ tuō hé jīn ba bỉ thoát hợp kim

Hán Việt: ba bỉ thoát hợp kim · Pinyin: bā bǐ tuō hé jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (bỉ) + (thoát) + (hợp) + (kim)