巴比脫合金 bā bǐ tuō hé jīn · ba bỉ thoát hợp kim Hán Việt: ba bỉ thoát hợp kim · Pinyin: bā bǐ tuō hé jīn Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 脫 (thoát) + 合 (hợp) + 金 (kim)Pinyinbā bǐ tuō hé jīnHán Việtba bỉ thoát hợp kimCấu tạo巴 + 比 + 脫 + 合 + 金 · ba + bỉ + thoát + hợp + kim nghĩa thành phần: ba + bỉ + thoát + hợp + kim