巴氏消毒法 Bāshì xiāodúfǎ · ba thị tiêu độc pháp Hán Việt: ba thị tiêu độc pháp · Pinyin: Bāshì xiāodúfǎ Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 氏 (thị) + 消 (tiêu) + 毒 (độc) + 法 (pháp)PinyinBāshì xiāodúfǎHán Việtba thị tiêu độc phápCấu tạo巴 + 氏 + 消 + 毒 + 法 · ba + thị + tiêu + độc + pháp nghĩa thành phần: ba + thị + tiêu + độc + pháp Nghĩa EngCihui pasteurisation