巴氏滅菌器 ba thị diệt khuẩn khí Hán Việt: ba thị diệt khuẩn khí Tổng quan lò hấp Pa,xtơ Cấu tạo: 巴 (ba) + 氏 (thị) + 滅 (diệt) + 菌 (khuẩn) + 器 (khí)Hán Việtba thị diệt khuẩn khíCấu tạo巴 + 氏 + 滅 + 菌 + 器 · ba + thị + diệt + khuẩn + khí nghĩa thành phần: ba + thị + diệt + khuẩn + khí Nghĩa ViệtCihui lò hấp Pa,xtơ